Mắt cận thị: 1 Số Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán

Cận thị là tật khúc xạ phổ biến khiến người bệnh nhìn rõ vật ở gần nhưng nhìn mờ khi nhìn xa, ước tính đến năm 2050 sẽ có khoảng 4,76 tỷ người trên toàn thế giới mắc cận thị, chiếm 49,8% dân số toàn cầu theo Tổ chức Y tế Thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ cận thị ở nhóm đối tượng học sinh tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP HCM có thể lên tới hơn 50%.

Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về mắt cận thị là gì, các loại cận thị, dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân dẫn đến cận thị và các phương pháp điều trị hiện đại bao gồm cả các công nghệ phẫu thuật khúc xạ tiên tiến. Đặc biệt, chúng tôi sẽ giới thiệu đa dạng các giải pháp điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Mắt Sài Gòn với hơn 700.000 lượt phẫu thuật khúc xạ thành công.

cận thị

Cận thị là gì?

Cận thị được định nghĩa là tình trạng mắt có độ khúc xạ từ -0.50 diop trở lên, khi mắt đang ở trạng thái nghỉ ngơi. Đây là một tật khúc xạ khiến người bệnh có thể nhìn rõ các vật thể ở gần nhưng gặp khó khăn khi quan sát những vật thể ở xa. Về mặt y học, cận thị xảy ra khi ánh sáng đi vào mắt không hội tụ chính xác trên võng mạc mà hội tụ tại một điểm phía trước võng mạc.

Nguyên nhân dẫn đến cận thị chủ yếu do trục nhãn cầu quá dài hoặc độ cong của giác mạc và thể thủy tinh quá mạnh so với chiều dài bình thường của nhãn cầu. Theo nghiên cứu, cận thị thường khởi phát ở trẻ em trong độ tuổi 8-13 tuổi và có thể tiếp tục tiến triển đến tuổi trưởng thành (nghiên cứu COMET cho thấy 90% ổn định trước 21 tuổi).

Có mấy loại cận thị?

Cận thị được phân làm 4 loại chính dựa trên nguyên nhân hình thành và cơ chế phát bệnh, bao gồm:

  • Cận thị đơn giản (Simple Myopia): là loại cận thị phổ biến nhất, tiến triển trong thời kỳ thơ ấu, vị thành niên và hiếm khi vượt quá 5-6 diop. Nó thường ngừng tiến triển khi đến tuổi 21 và thị lực được hiệu chỉnh tốt nhất luôn bình thường.
  • Cận thị thứ phát (Induced Myopia): Xảy ra do các yếu tố bên ngoài như thuốc, bệnh lý hoặc thói quen sinh hoạt không phù hợp.
  • Cận thị giả (Pseudo Myopia): Tình trạng tạm thời do co thắt quá mức của cơ điều tiết, có thể hồi phục nếu được chăm sóc và nghỉ ngơi đúng cách.
  • Cận thị thoái hóa (Pathological Myopia): Dạng nghiêm trọng nhất, tiến triển liên tục và có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm cho mắt.

Phân loại cận thị theo nguyên nhân hình thành giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh. Mỗi loại cận thị có đặc điểm riêng về cơ chế phát sinh, mức độ tiến triển và khả năng điều trị.

Các mức độ cận thị

được chia thành 4 mức độ dựa trên độ khúc xạ, được đo bằng đơn vị Diop (ký hiệu D) – thang đo chuẩn quốc tế để xác định mức độ cận thị của mắt:

  • Cận thị nhẹ: Từ 0.05 Diop đến dưới 3.00 Diop – nhìn mờ vật xa nhẹ, ít ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày
  • Cận thị trung bình: Từ 3.25 đến 6.00 Diop – khó nhìn rõ bảng, biển báo, cần đeo kính thường xuyên
  • Cận thị nặng: Từ 6.00 đến 10.00 Diop – chỉ nhìn rõ vật rất gần, có nguy cơ biến chứng cao hơn
  • Cận thị cực đoan: Trên 10.25 Diop – thị lực xa rất kém, nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, cần theo dõi y tế chặt chẽ

Phân độ cận thị giúp xác định mức độ nghiêm trọng và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Độ cận càng cao thì nguy cơ biến chứng càng lớn, đòi hỏi sự theo dõi y tế chặt chẽ hơn.

 

Dấu hiệu của cận thị nhẹ

4 dấu hiệu đặc trưng của những người bị cận thị nhẹ (0,5D – 3D)

  • Mờ mắt khi nhìn xa trên 5 mét: Khó nhìn rõ bảng đen, biển báo giao thông, khuôn mặt người đối diện ở khoảng cách xa.
  • Nheo mắt thường xuyên: Có xu hướng nheo mắt 5-10 lần/giờ để tập trung ánh sáng và nhìn rõ hơn khi quan sát vật thể ở xa.
  • Đau đầu sau khi làm việc gần: Xuất hiện đau đầu vùng thái dương hoặc trán sau 2-3 giờ đọc sách, xem màn hình máy tính hoặc điện thoại.
  • Mỏi mắt và khó tập trung: Cảm giác căng mắt, chói mắt, giảm khả năng tập trung sau thời gian dài nhìn gần hoặc nhìn xa.

Dấu hiệu cận thị trung bình và nặng

  • Không thể nhìn rõ người đối diện <2-3 mét: Khó nhận diện khuôn mặt, đọc biển báo, xem tivi từ khoảng cách trung bình.
  • Nhìn mờ ngay cả khi đeo kính: Độ cận tăng nhanh khiến kính không còn phù hợp, cần thay đổi tròng kính thường xuyên (3-6 tháng/lần).
  • Chớp mắt quá mức: Tần suất chớp mắt tăng lên 11-12,4 lần/phút so với người bình thường (10,4 lần/phút), do mắt khô và mỏi.
  • Xuất hiện đốm bay, chớp sáng: Dấu hiệu cảnh báo biến chứng võng mạc, cần khám ngay nếu xuất hiện.

Dấu hiệu cận thị ở trẻ em

Trẻ em thường không tự nhận biết hoặc phàn nàn về cận thị.

  • Ngồi gần tivi, cầm sách/máy tính bảng gần mặt khi đọc
  • Không nhận biết được các vật thể xa như biển quảng cáo, khuôn mặt người quen ở xa
  • Trẻ có biểu hiện dụi mắt thường xuyên do ngứa mắt hoặc cảm giác cộm xốn, chớp mắt nhiều để cố gắng nhìn rõ hơn.
  • Giảm tập trung trong học tập, không chú ý bảng đen
  • Cau mày, nhíu mắt khi nhìn xa

Nguyên nhân cận thị phổ biến hiện nay

Cận thị hình thành từ hai nhóm nguyên nhân chính: Di truyền và thói quen sinh hoạt. Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng cận thị chỉ do thói quen xấu, trong khi yếu tố di truyền cũng rất quan trọng.

Do di truyền

Yếu tố di truyền chiếm khoảng 33 – 60% nguyên nhân gây cận thị. Với 3 bất thường cấu trúc bẩm sinh chính:

  • Trục nhãn cầu dài: Nhãn cầu phát triển dài hơn bình thường, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc
  • Giác mạc hoặc thể thủy tinh quá cong: Độ cong bất thường làm tăng sức khúc xạ của mắt
  • Tỷ lệ di truyền: Nếu một bố mẹ bị cận thị, con có 25% nguy cơ mắc bệnh. Nếu cả hai bố mẹ đều cận thị, tỷ lệ này tăng lên 50-60%

Theo báo cáo về di truyền của cận thị IMI cho thấy có khoảng 200 locus gen được xác định là liên quan đến sự phát triển cận thị, tuy nhiên việc có gen này không có nghĩa chắc chắn.

Do lối sống

Các yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt không chỉ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế sinh lý của mắt.

  • Sử dụng mắt cường độ cao: Đọc sách và ánh sáng từ thiết bị điện tử (máy tính, điện thoại,…) >6 giờ/ngày khiến cơ điều tiết mắt hoạt động quá mức. Khi nhìn gần liên tục, cơ thể mi phải co bóp để làm dày thể thủy tinh, tạo áp lực lên trục nhãn cầu và kích thích sự phát triển dài của mắt.
  • Thiếu ánh sáng tự nhiên: Ánh sáng tự nhiên kích thích giải phóng dopamine trong võng mạc, chất này có tác dụng ức chế sự kéo dài bất thường của trục nhãn cầu và bảo vệ mắt khỏi cận thị.
  • Dinh dưỡng thiếu hụt: Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng như Vitamin A, D, vitamin b1 (hỗ trợ chuyển hóa năng lượng cho dây thần kinh thị giác), B2 và các khoáng chất quan trọng (Kẽm, Zelen,…)  ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe mắt. Ngoài ra, việc thiếu hụt vitamin b12 cũng có thể gây ra tình trạng mờ mắt và mỏi cơ mắt do tổn thương thần kinh thị giác kéo dài.
  • Tư thế không đúng: Ngồi quá gần sách vở, màn hình hoặc cúi đầu thấp khi đọc làm tăng áp lực lên vùng mắt và cổ. Tư thế này buộc mắt phải điều tiết mạnh hơn, đồng thời giảm lưu lượng máu đến mắt, ảnh hưởng đến quá trình cung cấp dinh dưỡng cho các cấu trúc quan trọng của nhãn cầu.
  • Áp lực học tập cao: Môi trường học tập căng thẳng, thời gian học quá nhiều trong phòng kín gián tiếp gây cận thị: Trẻ em ở vùng thành thị có xu hướng cận thị nhiều hơn trẻ vùng nông thôn.

Khác với yếu tố di truyền, các nguyên nhân liên quan đến lối sống hoàn toàn có thể được điều chỉnh và kiểm soát để phòng ngừa cận thị hiệu quả.

Đối tượng có nguy cơ dễ mắc cận thị

Có 7 nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc cận thị bao gồm:

  • Người có ba mẹ bị cận thị: Yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ từ 3-8 lần
  • Trẻ em và thanh thiếu niên (6-18 tuổi): Giai đoạn phát triển nhanh của mắt và cơ thể
  • Học sinh, sinh viên: Áp lực học tập cao, thời gian học trong nhà nhiều
  • Dân văn phòng: Làm việc với máy tính, giấy tờ trong thời gian dài hàng ngày
  • Người sống ở khu đô thị ít tham gia hoạt động ngoài trời: Ít không gian mở, thiếu ánh sáng tự nhiên
  • Có chế độ dinh dưỡng thiếu hụt: Thiếu vitamin A, D hoặc các chất hỗ trợ sức khỏe mắt
  • Mắc bệnh lý nền: Tiểu đường, viêm giác mạc hoặc các vấn đề mắt khác

Những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao cần đặc biệt chú ý đến việc bảo vệ mắt và thăm khám định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu cận thị.

Cận thị có tự khỏi? Biến chứng mắt cận

Cận thị không thể tự khỏi được. Sau khi xuất hiện, độ cận có thể ổn định ở một mức nhất định khi trưởng thành nhưng không bao giờ tự giảm đi. Dưới đây là 3 lý do cận thị không thể tự khỏi một cách tự nhiên:

  • Cấu trúc nhãn cầu bị biến đổi: Cận thị xảy ra do trục nhãn cầu kéo dài hoặc giác mạc cong quá mức. Những thay đổi cấu trúc này là vĩnh viễn và không thể tự phục hồi.
  • Không có cơ chế tự phục hồi: Mắt không có khả năng tự điều chỉnh lại cấu trúc giải phẫu đã bị thay đổi. Cơ thể thiếu hệ thống tự phục hồi để khôi phục hình dạng ban đầu.
  • Quá trình phát triển một chiều: Cận thị chỉ tiến triển theo hướng tăng độ, không thể tự đảo ngược. Quá trình này liên quan đến sự phát triển bất thuận nghịch của cấu trúc mắt.

Bạn chỉ có thể khắc phục hoặc cải thiện tình trạng cận thị thông qua các biện pháp y tế chuyên khoa. Theo các chuyên gia nhãn khoa, hiện tại chỉ có phẫu thuật khúc xạ mới giúp loại bỏ hoàn toàn độ cận hoặc giảm thiểu đáng kể trong thời gian sớm nhất. Đây là lý do tại sao việc phòng ngừa và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng.

Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời và hiệu quả, cận thị có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn cho mắt. Có 6 biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị triệt để, bao gồm:

  • Bong võng mạc: nặng làm kéo dài trục nhãn cầu, khiến võng mạc bị căng giãn, mỏng đi và thoái hóa, từ đó dễ dẫn đến rách và bong võng mạc.
  • Tăng nhãn áp: có liên quan đến sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh, do thay đổi cấu trúc vùng góc tiền phòng và sự nhạy cảm cao hơn của thần kinh thị giác đối với áp lực nội nhãn.
  • Đục thủy tinh thể:  nặng làm thay đổi cấu trúc và quá trình trao đổi chất của mắt, đẩy nhanh quá trình làm đục thể thủy tinh và khiến bệnh xuất hiện sớm hơn so với người bình thường.
  • Thoái hóa hoàng điểm: Trục nhãn cầu dài ra kéo giãn và gây tổn thương hoàng điểm – vùng trung tâm của võng mạc – dẫn đến suy giảm hoặc biến dạng thị lực trung tâm.
  • Nhược thị hoặc lác mắt: khởi phát sớm ở trẻ em có thể gây sự khác biệt lớn về độ khúc xạ giữa hai mắt (loạn thị), cản trở sự phát triển thị giác và dẫn đến nhược thị hoặc lác mắt.

Bấm vào đây để xem hệ thống Kính Mắt Ainhibt

SĐT: 0978 509 547

Địa chỉ: 09 Nguyễn Chí Thanh, Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *